Transnational Japan in the Global Environmental Movement

Điều gì thúc đẩy mọi người tham gia vào các vấn đề và đấu tranh vượt ra ngoài biên giới của họ? Các nhà hoạt động đã thay đổi như thế nào và các phong trào đã chuyển mình ra sao khi họ vươn ra thế giới bên ngoài? Nghiên cứu chuyên sâu này giải quyết những câu hỏi này bằng cách kết nối các câu chuyện lịch sử địa phương, quốc gia, khu vực và toàn cầu xoay quanh phong trào môi trường Nhật Bản đương đại. Trải dài từ thời kỳ ô nhiễm công nghiệp của Nhật Bản vào những năm 1960 đến sự trỗi dậy gần đây của các phong trào giải quyết các vấn đề môi trường toàn cầu, nghiên cứu cho thấy cách các nhà hoạt động Nhật Bản ảnh hưởng đến các phương pháp tiếp cận chủ nghĩa môi trường và ô nhiễm công nghiệp ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, Bắc Mỹ và Châu Âu, cũng như các hội nghị mang tính bước ngoặt của Liên Hợp Quốc vào năm 1972 và 1992.

Xem thêm

Acceptance and Diffusion of Connected and Automated Driving in Japan and Germany

Cuốn sách truy cập mở này cung cấp những hiểu biết thực nghiệm toàn diện về lái xe kết nối và tự động (CAD) của các phương tiện giao thông đường bộ dẫn đến việc người lái xe bị thay thế một phần hoặc toàn bộ bằng tự động hóa. Xu hướng hiện tại hướng tới nghiên cứu và phát triển rộng rãi về tự động hóa phương tiện giao thông cá nhân cơ giới được thúc đẩy bởi những lợi ích dự kiến, chẳng hạn như tăng cường an toàn đường bộ, lưu lượng giao thông thông suốt hơn, giảm tắc nghẽn hoặc sử dụng thời gian lái xe cho các hoạt động khác. CAD có tiềm năng thay đổi một số khía cạnh của hệ thống giao thông, từ những thay đổi về quyền sở hữu ô tô đến khả năng cung cấp các dịch vụ di động hoàn toàn mới.

Xem thêm

Long-lived Family Businesses in Japan: Factors of Success

Các doanh nghiệp gia đình Nhật Bản nằm trong số những doanh nghiệp lâu đời nhất trên thế giới và nhiều doanh nghiệp trong số đó có lịch sử 200 năm trở lên. Nghiên cứu về một số nghiên cứu điển hình của các công ty có tuổi đời hàng thế kỷ ('shinise') ở Nhật Bản cho thấy ba yếu tố là bí quyết trường tồn của họ: (1) hệ thống gia đình Nhật Bản ('ie') ưu tiên con trai cả kế vị; (2) lựa chọn người kế nhiệm có năng lực; (3) việc đưa các mối quan hệ với nhân viên, khách hàng và các thành viên của cộng đồng địa phương vào quá trình ra quyết định chiến lược. Phân tích này đề cập đến quá trình kế vị ở Nhật Bản so với Mô hình kế vị WIFU trong các công ty gia đình Đức và kết thúc bằng các quan điểm về cách giải quyết những thách thức mà các doanh nghiệp gia đình Nhật Bản phải đối mặt liên quan đến những thay đổi gần đây trong xã hội Nhật Bản

Xem thêm

The New Real: Media and Mimesis in Japan from Stereographs to Emoji

Cuốn The New Real đưa người đọc vào hành trình khám phá cách con người tiếp nhận, tạo ra và bị ảnh hưởng bởi các phương tiện truyền thông – từ ảnh lập thể, truyền hình, trò chơi điện tử đến biểu tượng emoji hiện đại. Tác giả Jonathan E. Abel phân tích cách media định hình nhận thức, cảm xúc và hành vi, giúp người đọc hiểu rõ hơn về tác động sâu sắc của công nghệ lên đời sống hằng ngày.

Xem thêm

Language, Nation, Race: Linguistic Reform in Meiji Japan (1868-1912) (Edition 1)

Ngôn ngữ, Quốc gia, Chủng tộc khám phá những cải cách ngôn ngữ khác nhau vào thời kỳ đầu của thời kỳ hiện đại Nhật Bản, thời kỳ mà một ngôn ngữ quốc gia (kokugo) được tạo ra để chuẩn hóa tiếng Nhật. Đối mặt với mối đe dọa của chủ nghĩa thực dân phương Tây, các nhà trí thức thời Minh Trị đã đề xuất nhiều cải cách khác nhau để chuẩn hóa tiếng Nhật nhằm nhanh chóng giáo dục quần chúng mù chữ.

Xem thêm

State-Managed International Voluntary Service The Case of Japan Overseas Cooperation Volunteers

Cuốn sách truy cập mở này đề cập đến hai vấn đề của dịch vụ tình nguyện quốc tế do nhà nước quản lý (SMIVS) - những đóng góp và ưu điểm/nhược điểm của nó -thông qua nghiên cứu trường hợp của Tình nguyện viên hợp tác hải ngoại Nhật Bản (JOCV). Cho đến nay, các tài liệu ít chú ý đến SMIVS và dịch vụ tình nguyện quốc tế châu Á (IVS). Đề xuất khái niệm SMIVS, đây là cuốn sách đầu tiên bằng tiếng Anh tập trung vào JOCV và IVS do chính phủ Nhật Bản quản lý.

Xem thêm

State-Managed International Voluntary Service The Case of Japan Overseas Cooperation Volunteers

Cuốn sách truy cập mở này đề cập đến hai vấn đề của dịch vụ tình nguyện quốc tế do nhà nước quản lý (SMIVS)—những đóng góp và ưu điểm/nhược điểm của nó—thông qua nghiên cứu trường hợp của Tình nguyện viên hợp tác hải ngoại Nhật Bản (JOCV).

Xem thêm

Public Goods Provision in the Early Modern Economy Comparative Perspectives from Japan, China, and Europe

Cuốn sách nêu bật những cách tiếp cận đa dạng để cung cấp hàng hóa công cộng trên khắp các xã hội, tương đối hóa cuộc thảo luận về sự hình thành nhà nước tài chính rút ra từ kinh nghiệm ở Tây Âu “tiên tiến” và xây dựng nền tảng ban đầu của một cơ sở đầu thời kỳ hiện đại để dự báo sự đa dạng trong tương lai cung cấp hàng hóa công cộng vào thời kỳ hiện đại và đương đại.

Xem thêm

Public Goods Provision in the Early Modern Economy Comparative Perspectives from Japan, China, and Europe

Cuốn sách nêu bật những cách tiếp cận đa dạng để cung cấp hàng hóa công cộng trên khắp các xã hội, tương đối hóa cuộc thảo luận về sự hình thành nhà nước tài chính rút ra từ kinh nghiệm ở Tây Âu “tiên tiến” và xây dựng nền tảng ban đầu của một cơ sở đầu thời kỳ hiện đại để dự báo sự đa dạng trong tương lai cung cấp hàng hóa công cộng vào thời kỳ hiện đại và đương đại.

Xem thêm

Frontiers of Real Estate Science in Japan

Cuốn sách truy cập mở này trình bày các nghiên cứu gần đây và các chủ đề nóng trong lĩnh vực khoa học bất động sản tại Nhật Bản. Nó có các bản dịch tiếng Anh được lựa chọn cẩn thận của các bài báo được bình duyệt và các bài báo xuất sắc đăng trên Tạp chí Khoa học Bất động sản Nhật Bản, cũng như các bài báo được trình bày tại hội nghị thường niên của Hiệp hội Khoa học Bất động sản Nhật Bản (JARES).

Xem thêm